khai hạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày hạ cây nêu: Một ngày lễ tết cổ truyền, diễn ra vào mồng 7 tháng Giêng âm lịch, đánh dấu việc hạ cây nêu xuống sau dịp Tết Nguyên Đán. Đây là nghi thức kết thúc thời gian nghỉ Tết chính thức, báo hiệu mọi người trở lại với công việc thường nhật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau ngày khai hạ, không khí Tết dần nhường chỗ cho nhịp sống thường ngày.
- Theo phong tục, gia đình tôi thường làm lễ khai hạ vào sáng mồng bảy Tết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lễ khai hạ": tổ chức nghi thức hạ cây nêu một cách trang trọng, thường có cúng bái, thể hiện sự kết thúc mùa lễ hội và cầu mong một năm làm ăn thuận lợi.
- Ông bà ta rất coi trọng việc làm lễ khai hạ đúng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Hạ nêu: (cụm động từ) hành động hạ cây nêu xuống, là hành động chính trong ngày khai hạ.
- Lễ khai hạ: (danh từ) cách gọi đầy đủ hơn cho nghi thức này.
- Cây nêu: (danh từ) một cây tre hoặc trúc được dựng lên trước cửa nhà trong dịp Tết, trên đó treo các vật phẩm mang ý nghĩa tâm linh như vàng mã, cành xương rồng, bùa trừ tà...
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt tương đương
- Ngày hạ nêu: Cách nói khác, nhấn mạnh vào hành động chính của ngày này.
- Mồng bảy hạ nêu: Cách nói dân gian chỉ rõ thời điểm.
Giải thích ý nghĩa văn hóa
- Khai hạ ("khai" = mở đầu, "hạ" = hạ xuống) mang ý nghĩa mở đầu cho công việc đồng áng (vụ hạ) sau những ngày Tết. Việc hạ cây nêu tượng trưng cho sự kết thúc thời gian vui chơi, đón tiếp thần linh, tổ tiên và bắt đầu một chu kỳ lao động mới. Đây là một phong tục cổ, thể hiện nét đẹp văn hóa nông nghiệp của người Việt.